1. TÍNH NĂNG
1.1. Áp suất tĩnh 200Pa đột phá cho hệ ống phức tạp
Model 2FGN250HY1 sở hữu áp lực đẩy 200Pa vượt trội so với ngưỡng 150Pa của dòng 200.000 BTU, cho phép lắp đặt hệ thống ống dẫn gió dài hơn, nhiều khúc cua phức tạp hơn. Khả năng này phù hợp với nhà máy đa tầng, kho lạnh có yêu cầu phân phối khí đến nhiều khu vực xa.
1.2. Khối lượng gió 7500 CFM phục vụ diện tích khổng lồ
Dàn lạnh phát sinh 7500 CFM không khí làm mát, đủ sức bao phủ không gian 200-250m² với độ cao trần lên tới 6-8m. Con số này lý tưởng cho xưởng cơ khí, nhà kho logistics, trung tâm hội nghị quy mô lớn.
1.3. Cấu trúc dàn lạnh hạng nặng
Trọng lượng 323kg cho thấy kết cấu kim loại dày dặn, chắc chắn, bền vững trước rung động và tải trọng vận hành liên tục 24/7. Khung thép mạ kẽm phủ epoxy đảm bảo chống gỉ sét ngay cả trong môi trường ẩm ướt, hóa chất.
1.4. Hiệu suất năng lượng EER 3.07 hàng đầu phân khúc
Chỉ số EER 3.07W/W cao hơn so với model 200k BTU (2.97W/W), chứng minh hiệu quả chuyển hóa điện năng thành làm mát được tối ưu ở công suất lớn. Mỗi kW điện tiêu tốn sinh ra 3.07kW nhiệt lạnh, giảm chi phí vận hành cho doanh nghiệp.
1.5. Ghép đôi dàn RCN125HY1 thay vì RCN100HY1
Sử dụng 2 dàn nóng RCN125HY1 công suất lớn hơn thay vì RCN100HY1, mang lại dự trữ công suất an toàn trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao điểm. Cấu hình này đảm bảo hiệu suất ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời vượt 40°C.
1.6. Ống đồng rãnh bên trong truyền nhiệt cực đại
Dàn lạnh trang bị ống đồng có rãnh vi mô bên trong làm tăng diện tích tiếp xúc với môi chất lạnh, cải thiện trao đổi nhiệt lên gấp 1.5 lần so với ống trơn. Công nghệ này rút ngắn thời gian đạt nhiệt độ mong muốn cho không gian.
1.7. Cổng bảo trì thân thiện không cần mở panel
Tất cả van dịch vụ, điểm kiểm tra được thiết kế truy cập từ bên ngoài mà không cần tháo bảng điều khiển, tiết kiệm 50% thời gian bảo dưỡng định kỳ. Động cơ quạt có thể tháo rời hoàn toàn để thay thế nhanh chóng.
1.8. Dàn ngưng sức cản gió thấp tự làm sạch
Thiết kế dàn Microchannel với hệ số cản gió thấp khiến bụi bám ít hơn 40% so với dàn ống đồng cánh nhôm thông thường. Khi làm sạch, chỉ cần xịt nước áp lực là bụi tự rơi ra ngoài.
1.9. Bảo vệ đa lớp cho máy nén Scroll
Hệ thống bảo vệ quá tải nội bộ kết hợp sưởi trục khuỷu tự động, cảm biến áp suất cao/thấp, báo lỗi nhiệt độ đảm bảo an toàn tuyệt đối. Thuật toán hồi dầu tự động duy trì bôi trơn liên tục cho chi tiết chuyển động.
1.10. Tương thích remote dây và không dây
Điều khiển BRC51A62/64 có thể kết nối đồng thời với remote không dây BRC52A62/64, cho phép vận hành linh hoạt từ xa hoặc tại chỗ. Chức năng khóa quạt riêng biệt tránh người dùng vô tình thay đổi lưu lượng gió đã cài đặt..
1.11. Phù hợp nhà xưởng đa khu vực
Khả năng chuyển hướng thổi dọc/ngang tại công trình kết hợp ống gió phân nhánh cho phép làm mát đồng thời nhiều phòng sản xuất khác nhau từ 1 dàn lạnh. Giải pháp này tối ưu chi phí đầu tư cho nhà máy có layout phức tạp.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh | 2FGN250HY1 |
| model dàn nóng | RCN125HY1x2 |
| Công suất làm lạnh | 250.000 BTU/h (73.2kW) |
| Loại máy | Điều hòa công nghiệp Daikin – Nối ống gió quạt tĩnh dàn rời |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 200 – 250 m² |
| Nguồn điện | 3 pha, 380-415V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 2380W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R410A |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 1231 x 1766 x 1069 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 323kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 63 dB(A) |
| Lưu lượng gió | 7500 cfm |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 1067 x 980 x 980 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 157 kg |
| Độ ồn làm lạnh | 65 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø12.7 + Ø25.4 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 75m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 30m |

