1. TÍNH NĂNG
1.1. Hệ thống dàn nóng ba module tích hợp
Thiết bị áp dụng kiến trúc ba dàn nóng hoạt động song song, mang lại khả năng dự phòng cao trong vận hành liên tục. Khi một module gặp sự cố kỹ thuật, hai dàn còn lại vẫn duy trì hoạt động để đảm bảo quá trình sản xuất không bị gián đoạn. Cấu hình này phù hợp với các nhà máy đòi hỏi độ tin cậy tuyệt đối trong suốt chu kỳ vận hành.
1.2. Năng lực phân phối khí đồng đều
Áp lực tĩnh đạt mức cao nhất trong dòng sản phẩm cho phép thiết kế hệ thống ống dẫn gió với cấu trúc phức tạp và nhiều điểm phân nhánh. Điều này tạo điều kiện phục vụ đồng thời nhiều khu vực sản xuất khác nhau từ một đơn vị làm mát trung tâm, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
1.3. Khung kết cấu gia cường chịu tải cao
Dàn lạnh được chế tạo với khung thép mạ kẽm dày dặn, phủ lớp epoxy polyester kép chống ăn mòn trong môi trường công nghiệp khắc nghiệt. Vật liệu cách nhiệt Polyethylene dày được tích hợp có khả năng chống cháy lan, chống thấm nước và chống đâm thủng vượt trội so với sợi thủy tinh thông thường.
1.4. Khả năng điều chỉnh linh hoạt tại hiện trường
Hệ thống truyền động bằng dây đai với puly thay đổi được cho phép kỹ sư điều chỉnh tỷ số truyền ngay tại công trình để phù hợp với yêu cầu riêng biệt về áp suất và lưu lượng gió. Hướng thổi gió có thể chuyển đổi giữa dọc và ngang theo đặc điểm không gian mà không cần thay đổi thiết bị.
1.5. Cơ chế bảo vệ toàn diện
Động cơ quạt dàn nóng đạt chuẩn chống xâm nhập IP55 chống bụi và nước, đảm bảo hoạt động ổn định khi lắp đặt ngoài trời. Máy nén Scroll được trang bị bảo vệ quá tải nội bộ, hệ thống sưởi trục khuỷu tự động và cảm biến áp suất cao/thấp bảo vệ thiết bị khỏi các điều kiện vận hành bất thường.
1.6. Khả năng tích hợp hệ thống lọc nâng cao
Khu vực gió hồi được thiết kế với ray dày tích hợp sẵn cho phép lắp đặt nhiều lớp bộ lọc khác nhau tùy theo yêu cầu chất lượng không khí. Giải pháp này đáp ứng tiêu chuẩn phòng sạch cho các ngành công nghiệp đòi hỏi môi trường kiểm soát chặt chẽ như dược phẩm, điện tử và thực phẩm.
1.7. Thiết kế bảo trì thân thiện
Cổng kỹ thuật được bố trí hợp lý cho phép tiếp cận máy nén và bảng điều khiển mà không cần tháo nhiều chi tiết. Van dịch vụ có thể thao tác từ bên ngoài để lắp đồng hồ đo áp suất mà không cần mở panel, rút ngắn thời gian kiểm tra và bảo dưỡng định kỳ.
1.8. Tính năng khởi động phân tán thông minh
Sau sự cố mất điện, thiết bị tự động khởi động lại theo một trong sáu mươi tư kịch bản thời gian khác nhau, ngăn ngừa hiện tượng quá tải lưới điện do nhiều máy khởi động đồng loạt. Cơ chế này đặc biệt quan trọng trong các tòa nhà có nhiều hệ thống điều hòa hoạt động song song.
1.9. Ứng dụng cho công trình quy mô lớn
Thiết bị phù hợp với các nhà máy chế tạo, xưởng lắp ráp công nghiệp, trung tâm logistics và kho bãi có diện tích từ bốn trăm đến bốn trăm năm mươi mét vuông. Khả năng vận hành liên tục hai mươi bốn giờ mỗi ngày đáp ứng yêu cầu của các dây chuyền sản xuất hoạt động không ngừng nghỉ
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh | 3FGN450HY1 |
| model dàn nóng | RCN150HY1x3 |
| Công suất làm lạnh | 450.000 BTU/h (131.9kW) |
| Loại máy | Điều hòa công nghiệp Daikin – Nối ống gió quạt tĩnh dàn rời |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 400 – 450 m² |
| Nguồn điện | 3 pha, 380-415V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 4590W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R410A |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 1486 x 2174 x 1336 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 533 kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 68 dB(A) |
| Lưu lượng gió | 13500 cfm |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 1166 x 980 x 980 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 177 kg |
| Độ ồn làm lạnh | 70 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø15.88 + Ø34.92 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 75m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 30m |

