1. TÍNH NĂNG
1.1. Công nghệ nanoe™ X 24/7:
Hệ thống lọc khí nanoe™ X tạo ra các phân tử ion nano kích thước cực nhỏ chứa gốc OH, chủ động loại bỏ vi khuẩn, virus, khử mùi khó chịu và cải thiện chất lượng không khí.
1.2. Làm mát toàn diện
Thiết kế 4 cửa thổi gió cùng lưu lượng gió lớn giúp hơi lạnh lan tỏa đều đến mọi vị trí trong phòng. Tối ưu hóa mức làm lạnh, giúp người dùng đều cảm nhận nhiệt độ dễ chịu ở mọi vị trí.
1.3. Thiết kế phẳng sang trọng
Máy cassette Panasonic có thiết kế mặt nạ siêu phẳng, mỏng, khi lắp đặt bề mặt gần như chìm vào trần nhà mang lại cảm giác sang trọng, tinh tế cho không gian lắp đặt.
1.4. Bơm nước ngưng mạnh mẽ, vận hành êm
Tích hợp bơm nước ngưng với khả năng bơm cao lên đến 850mm, dễ dàng lắp đặt ở nhiều vị trí.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | S-3448PU3HB |
| Model dàn nóng (Outdoor) | U-48PZ3H5 |
| Công suất làm lạnh | 47.800 BTU/h (14 kW) |
| Công suất sưởi ấm | 47.800 BTU/h (14 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh âm trần cassette Panasonic – 2 chiều Inverter |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | < 80 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 4340 W |
| Công suất điện sưởi ấm | 3350 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 319 x 840 x 840 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 25 kg |
| Kích thước mặt nạ Panel (CxRxD) | 44 x 950 x 950 mm |
| Trọng lượng mặt nạ | 5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp/Rất thấp) | 47/40/34 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | 38/29/20 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 996 x 980 x 370 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 87 kg |
| Độ ồn dàn nóng (Cao/Thấp) | 56 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø9.52 + Ø15.88 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 30 m |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.