1. TÍNH NĂNG
1.1. Thiết kế hiện đại
Máy sử dụng thiết kế cassette âm trần, giúp toàn bộ dàn lạnh gần như ẩn trong trần. Điều này tạo cảm giác không gian rộng rãi, thông thoáng, sang trọng.
1.2. Làm lạnh toàn diện 360 độ
Luồng khí lạnh tỏa tròn đều khắp không gian, đảm bảo mọi vị trí trong phòng đều nhận được lượng gió mát cần thiết, hạn chế tình trạng chênh lệch nhiệt độ.
1.3. Đa dạng kiểu thổi gió, linh hoạt cho mọi không gian
Máy hỗ trợ thổi nhiều hướng, có thể tùy chỉnh các cửa gió cho phép điều phối luồng khí phù hợp với thiết kế phòng, tránh việc gió thổi trực tiếp lên đầu hoặc vào những khu vực không mong muốn.
1.4. Tiện ích kiểm soát thông minh
Máy Lạnh Daikin FCNQ21MV1/RNQ21MV19 được trang bị hẹn giờ thông minh có khả năng tối ưu việc sử dụng năng lượng, đảm bảo điều hòa không chạy liên tục khi không có nhu cầu.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | FCNQ21MV1 |
| Model dàn nóng (Outdoor) | RNQ21MV19 |
| Công suất làm lạnh | 21.000 BTU/h (6.2 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh âm trần cassette daikin – 1 chiều Non- Inverter |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 30m² → 35m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện | 2210W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-410 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 256 x 840 x 840 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 21 kg |
| Kích thước mặt nạ Panel (CxRxD) | 50 x 950 x 950 mm |
| Trọng lượng mặt nạ | 5.5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp) | 35/28 dB(A) |
| Lưu lượng gió (CaoThấp) | 21/13.5 m³/min |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 595 x 845 x 300mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 52dB(A) |
| ỐNG KẾT NỐI | |
| Đường kính ống đồng | Ø9.5 + Ø15.9 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 10 m |

