1. TÍNH NĂNG
1.1. Thiết kế giấu trần, kết nối ống gió linh hoạt
Máy lạnh được thiết kế mỏng, dễ dàng lắp đặt âm trần, đảm bảo tính thẩm mỹ cho không gian nội thất. Kết nối ống gió cho phép phân phối khí mát đều khắp không gian.
1.2. Tùy chỉnh tốc độ gió, áp suất tĩnh thấp
Trang bị 2 cấp độ quạt (cao/thấp), giúp người dùng dễ dàng điều chỉnh lưu lượng gió theo nhu cầu. giúp thổi luồng gió mạnh với áp suất tĩnh vừa phải, giảm thiểu tiếng ồn. Đặc biệt phù hợp với không gian cần sự yên tĩnh như phòng ngủ, phòng họp.
1.3. Dàn nóng bền bỉ, chống ăn mòn
Trang bị dàn trao đổi nhiệt của dàn nóng RNQ18MV1V giúp nâng cao tuổi thọ, tối ưu hiệu suất làm lạnh và giảm thiểu nguy cơ ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt.
1.4. Sử dụng gas R410A thân thiện môi trường
Môi chất làm lạnh an toàn, hoạt động với áp suất nạp cao giúp tăng hiệu suất nén làm lạnh và sự ổn định khi sử dụng.
1.5. Vận hành êm ái
Dàn lạnh hoạt động với độ ồn chỉ 43/40 dB(A) (cao/thấp), dàn nóng 52 dB(A), mang lại không gian yên tĩnh, lý tưởng cho nghỉ ngơi và làm việc.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | FDBNQ21MV1V |
| Model dàn nóng (Outdoor) | RNQ21MV1V |
| Công suất làm lạnh | 21.00 BTU/h (6.2 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh âm trần nối ống gió daikin – 1 chiều Inverter |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 30m² → 40m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện | 2040W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-410 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 260x 1300x 580mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 32kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp) | 43/40dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Thấp) | 18/15 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 595 x 845 x 300 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 49 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 52dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6.4 + Ø15.9 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15 m |


