1. TÍNH NĂNG
1.1. Máy nén biến tần thế hệ mới
Công nghệ Inverter trên dòng Multi V 8HP giúp điều chỉnh công suất liên tục theo tải thực tế, giảm hao phí năng lượng, hạ chi phí vận hành đến mức tối ưu mà vẫn duy trì nhiệt độ ổn định, thoải mái. Máy nén biến tần kiểm soát dao động công suất phạm vi rộng, giúp vận hành êm ái, tuổi thọ cao hơn hẳn so với thế hệ máy nén thường.
1.2. Kiểm soát thông minh Dual Sensing
Multi V 8HP được trang bị cảm biến đồng thời nhiệt độ và độ ẩm ngoài trời, tự động điều chỉnh chế độ làm lạnh hay sưởi sao cho phù hợp nhất với điều kiện môi trường, ngăn tình trạng “lạnh buốt” hoặc sốc nhiệt. Nhờ vậy, cảm giác dễ chịu luôn duy trì đồng đều khắp các khu vực, giảm bệnh liên quan luồng khí lạnh mạnh.
1.3. Công nghệ HiPOR™
Nhờ công nghệ HiPOR™ dầu bôi trơn luôn được đưa về máy nén hiệu quả mà không cần dừng máy, giúp tăng hiệu năng trao đổi nhiệt, giảm năng lượng thất thoát, kéo dài tuổi thọ và hạn chế rủi ro hỏng hóc hệ thống. Tự động kiểm soát mức dầu thông minh, hệ thống sẽ tự bổ sung/thu hồi dầu đúng lúc, vừa tiết kiệm thời gian vừa tăng độ ổn định chung.
1.4. Chống ăn mòn vượt trội nhờ dàn trao đổi nhiệt Ocean Black Fin
Dàn trao đổi nhiệt được phủ lớp chống ăn mòn đặc biệt Ocean Black Fin, giúp chống lại tác động xấu từ môi trường biển, khí hậu ẩm, axit hoặc hoá chất công nghiệp, bảo vệ thiết bị trước nguy cơ hỏng hóc, tăng độ bền sử dụng lâu dài, đặc biệt hữu ích cho các dự án gần biển hoặc môi trường khắc nghiệt.
1.5. Kết nối BMS linh hoạt
Sản phẩm hỗ trợ nhiều giao thức giao tiếp tiêu chuẩn như BACnet, LonWorks, Modbus… giúp dễ dàng nối mạng với tòa nhà thông minh (BMS), kiểm soát vận hành trung tâm, giám sát trạng thái và tối ưu hóa tiêu tốn điện năng trên quy mô lớn.
1.6. Dễ lắp đặt và vận hành, tối ưu diện tích sử dụng
Thiết kế khung vỏ nhỏ gọn, khối lượng vừa phải giúp việc vận chuyển, lắp đặt đơn giản, không yêu cầu nhiều không gian kỹ thuật. Vận hành bền bỉ, hỗ trợ nhiều dàn lạnh kết nối đồng thời (tối đa 13 dàn lạnh, khuyến nghị 20 dàn), đáp ứng các hệ công trình đa dạng quy mô.
1.7. Bảo trì tiện lợi, độ an toàn cao
Hệ thống được tích hợp thông báo chẩn đoán lỗi tự động, giảm thời gian kiểm tra thủ công, dễ dàng bảo dưỡng nhờ các điểm kết nối và kiểm tra được bố trí hợp lý trên thân máy. Tất cả các linh kiện chịu tải trực tiếp đều được kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn quốc tế.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Thông số kỹ thuật | Chi tiết |
| Model | ARUN80LTE5 |
| Công suất làm lạnh | 76.400 BTU/h |
| Công suất sưởi ấm | 86.000BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ làm lạnh | 4.59 kW |
| Điện năng tiêu thụ sưởi | 4.74kW |
| Lưu lượng gió | 240m³/min |
| Mức độ ồn | 58dB(A) |
| Nguồn điện | 3 pha, 380–415V, 50Hz |
| Kích thước (RxCxD) | 930 x 1690 x 760mm |
| Trọng lượng | 199kg |
| Môi chất lạnh | R‑410A |
| Kết nối ống lỏng/ hơi | Ø9.52mm/Ø19.05mm |

