1. TÍNH NĂNG
1.1. Hệ thống phân phối không khí đa chều
Model FVA50AMVM cung cấp ba mẫu chuyển động gió có thể lựa chọn để thích ứng với từng kiểu dáng căn phòng. Tám cánh dẫn hướng hoạt động độc lập theo trục thẳng đứng, tạo khả năng phân bổ nhiệt độ nhanh chóng và đồng nhất khắp không gian. Thiết kế này đặc biệt hữu ích khi cần tiết giảm mức tiêu thụ năng lượng mà vẫn duy trì sự thoải mái tối ưu
1.2. Công nghệ cảm biến an toàn gas
Thiết bị được tích hợp cảm biến phát hiện các chất khí nguy hiểm bao gồm propan, butan, metan và các dạng hóa chất dễ bay hơi. Khi phát hiện khói thuốc, sơn, thuốc trừ sâu hay thuốc xịt tóc chứa khí LPG, hệ thống sẽ hiển thị cảnh báo và ngừng hoạt động để đảm bảo an toàn. Sau khi cảm biến đã từng phản ứng, cần thay thế bộ phận mới để duy trì chức năng bảo vệ.
1.3. Điều chỉnh lưu lựng gió linh hoạt
Người dùng có thể chọn giữa chế độ tự động và ba mức tốc độ cố định để phù hợp nhu cầu làm mát. Chế độ quạt mạnh đặc biệt cho phép gia tăng lưu lượng không khí 5-10% so với mức tiêu chuẩn, đảm bảo luồng lạnh đến tận những góc xa nhất của căn phòng. Tính năng này có thể tinh chỉnh ngay tại vị trí lắp đặt qua bộ điều khiển để tối ưu theo điều kiện thực tế.
1.4. Chế độ hút ẩm thông minh
Chức năng khử ẩm được vận hành thông qua bộ vi xử lý tiên tiến, tự động điều tiết để ngăn chặn những biến đổi nhiệt độ đột ngột gây khó chịu. Công nghệ này giúp duy trì độ ẩm lý tưởng trong không gian mà không làm giảm nhiệt độ quá mức, mang lại cảm giác dễ chịu hơn so với chế độ làm lạnh thông thường.
1.5. Phin lọc tuổi thọ cao kháng khuẩn
Màng lọc không khí đạt độ bền vượt trội, vận hành liên tục trong 12 tháng mà không yêu cầu bảo dưỡng. Sau chu kỳ sử dụng, phin có thể rửa sạch và tái sử dụng, giảm chi phí thay thế lâu dài. Hệ thống cung cấp hai khung thời gian cài đặt sẵn (2500 giờ và 1250 giờ) phù hợp với mật độ bụi môi trường khác nhau.
1.6. Tín hiệu nhắc nhở bảo dưỡng lọc
Màn hình điều khiển tự động hiển thị thông báo khi đến thời điểm khuyến cáo làm sạch phin lọc. Khoảng thời gian giữa các lần vệ sinh có thể điều chỉnh tùy theo mức độ ô nhiễm tại nơi lắp đặt, đảm bảo hiệu suất lọc không khí luôn đạt chuẩn tối ưu.
1.7. Động cơ quạt DC hiệu suất cao
Mô-tơ một chiều mang lại khả năng vận hành vượt trội so với động cơ xoay chiều truyền thống. Công nghệ này không chỉ gia tăng hiệu suất làm mát mà còn giảm đáng kể mức tiêu thụ điện năng trong suốt quá trình hoạt động
1.8. Máy nén swing DC từ trở tiên tiến
Compressor sử dụng hai loại mô-men từ tính khác biệt: nam châm Neodym kết hợp với mô-men từ trở. Thiết kế đột phá này tạo ra công suất lớn hơn trong khi chỉ tiêu thụ lượng điện năng thấp hơn so với động cơ AC và DC thế hệ cũ. Công nghệ máy nén Swing còn mang lại hiệu quả tối ưu khi hoạt động ở mức tải trung bình, đồng thời ngăn ngừa ma sát và rò rỉ môi chất lạnh.
1.9. Dàn trao đổi nhiệt Micro Channel
Bộ trao đổi nhiệt dạng kênh vi mô mang lại công suất ngưng tụ cao vượt trội. Thiết kế này tối ưu hóa quá trình truyền nhiệt, giúp máy đạt hiệu suất làm lạnh nhanh chóng ngay cả trong điều kiện nhiệt độ môi trường cao
1.10. Chế độ vận hành êm vào ban đêm
Chức năng tự động kích hoạt sau 8 tiếng kể từ khi nhiệt độ đạt đỉnh điểm trong ngày. Độ ồn của dàn nóng RZF50CV2V giảm từ mức 48dBA xuống chỉ còn 44dBA, duy trì môi trường yên tĩnh suốt 10 tiếng trước khi trở về chế độ thường. Điều này đặc biệt lý tưởng cho các khu vực dân cư yêu cầu giảm thiểu tiếng ồn.
1.11. Khả năng thu hồi môi chất lạnh thuận tiện
Công tắc thu hồi gas giúp dễ dàng lấy lại môi chất làm lạnh khi cần di chuyển thiết bị hoặc thay đổi bố trí không gian. Tuy nhiên, vẫn cần sử dụng máy thu hồi chuyên dụng để lấy hết lượng gas còn lại trong dàn lạnh và đường ống cho đến khi áp suất xuống 0.09MPa hoặc thấp hơn
1.12. Phát hiện áp suất khí thấp
Hệ thống kiểm tra áp suất và lưu lượng khí một cách hiệu quả, giảm thiểu nhân lực cần thiết cho công tác vận hành và bảo dưỡng. Chức năng này giúp phát hiện sớm các vấn đề rò rỉ hay thiếu hụt gas, từ đó rút ngắn thời gian sửa chữa.
1.13. Vận hành trong trường hợp khẩn cấp
Máy có thể tiếp tục hoạt động trong những tình huống đặc biệt ngay cả khi gặp sự cố nhỏ. Tính năng này đảm bảo không gian vẫn được làm mát trong những thời điểm quan trọng, đặc biệt hữu ích cho các cơ sở thương mại không thể ngừng hoạt động
1.14. Tự chuẩn đoán lỗi thông minh
Thiết bị tự động phát hiện và hiển thị mã lỗi khi xảy ra sự cố. Khả năng chẩn đoán này giúp kỹ thuật viên nhanh chóng xác định nguyên nhân và khắc phục, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo trì.
1.15. Tự động khởi động lại
Sau khi nguồn điện được khôi phục từ tình trạng mất điện, máy tự động quay trở lại các cài đặt trước đó. Chức năng này đảm bảo sự liên tục trong vận hành mà không cần can thiệp thủ công, đặc biệt tiện lợi cho những nơi thường xảy ra cúp điện.
1.16. Phạm vi công suất rộng
Khả năng điều chỉnh công suất từ 2.3kW đến 5.6kW (7,800-19,100 BTU/h) giúp máy thích ứng linh hoạt với tải lạnh thực tế. Công nghệ Inverter tự động tăng giảm công suất phù hợp, duy trì nhiệt độ ổn định mà không lãng phí năng lượng.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh | FVA50AMVM |
| model dàn nóng | RZF50CV2V |
| Công suất làm lạnh | 17.100 BTU/h (5.0kW) |
| Loại máy | Điều hòa tủ đứng 1 chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 25m² – 30m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 1230W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 1,850 x 600 x 270 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 42 kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 43/41/38 dB(A) |
| Lưu lượng gió | 18/16/14 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 595 x 845 x 300 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 41 kg |
| Độ ồn dàn nóng làm lạnh | 48 dBA |
| Độ ồn dàn nóng sưởi | 44 dBA |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø9.5 + Ø15.9 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 30m |

