1. TÍNH NĂNG
1.1. Hệ thống phân phối gió thông minh
Model CTXM50RVMV được trang bị cơ chế điều phối luồng gió ba phương với khả năng xoay cánh tự động theo cả trục dọc lẫn trục ngang. Điểm nổi bật là cánh đảo gió có thiết kế mạnh mẽ, tự động điều chỉnh góc mở tối ưu để không khí mát/ấm lan tỏa đều khắp không gian, kể cả những căn phòng có diện tích lớn. Chế độ luồng gió thoải mái ngăn chặn hiệu quả việc gió thổi trực tiếp gây khó chịu cho người sử dụng.
1.2. Công nghệ cảm biến chuyển động tiên tiến
Thiết bị sử dụng cảm ứng hồng ngoại thông minh có khả năng phát hiện sự hiện diện của con người trong phạm vi hoạt động. Khi không phát hiện chuyển động trong khoảng 20 phút, hệ thống tự động điều chỉnh nhiệt độ tăng/giảm 2°C để tối ưu hóa mức tiêu thụ điện năng. Ngoài ra, cảm biến còn giúp điều hướng luồng gió tránh xa người hoặc ngăn gió lạnh thổi trực tiếp tùy theo nhu cầu
1.3. Khả năng làm lạnh sạch không khí vượt trội
CTXM50RVMV tích hợp phin lọc xúc tác quang Apatit Titan với công nghệ phân hủy mùi hôi, diệt vi khuẩn và vi-rút hiệu quả. Màng lọc không khí bổ sung giúp loại bỏ bụi mịn, phấn hoa, khói thuốc lá cùng các tác nhân gây dị ứng, mang đến bầu không khí trong lành cho gia đình. Đặc biệt, phin lọc có thể tái sinh năng lực hoạt động chỉ bằng cách phơi dưới ánh nắng mặt trời sau 6 tháng sử dụng.
1.4. Chế độ vận hành đa năng
Máy hỗ trợ chức năng hoạt động tự động, tự lựa chọn giữa làm lạnh hoặc sưởi ấm dựa trên nhiệt độ môi trường thực tế. Chế độ khử ẩm kết hợp vận hành làm lạnh ở tốc độ quạt thấp, giúp giảm độ ẩm mà vẫn duy trì nhiệt độ dễ chịu. Tính năng sưởi ấm trước ngăn hiện tượng gió lạnh thổi ra khi mới khởi động chế độ sưởi, đồng thời có chế độ tăng cường nhiệt để làm ấm nhanh khu vực xung quanh.
1.5. Tiết kiệm điện năng tối đa
Công nghệ Inverter của dòng Super Multi NX giúp máy điều chỉnh công suất liên tục theo nhu cầu thực tế, giảm thiểu tiêu thụ điện. Chế độ tiết kiệm điện hạn chế dòng khởi động và công suất tối đa để tránh quá tải. Chức năng điều chỉnh nhiệt độ chi tiết đến 0,5°C cho phép tùy chỉnh chính xác, tránh lãng phí năng lượng không cần thiết.
1.6. Môi chất lạnh thế hệ mới
Sản phẩm sử dụng gas R32 – loại môi chất không gây phá hủy tầng ozone, giảm đáng kể tác động gây nóng lên toàn cầu so với các loại gas cũ. R32 còn mang lại hiệu suất làm lạnh sâu hơn với lượng gas sạc ít hơn, góp phần tăng cường hiệu suất sử dụng năng lượng tổng thể.
1.7. Hệ thống điều khiển linh hoạt
Người dùng có thể lập lịch hoạt động theo tuần với 4 khung giờ mỗi ngày qua điều khiển không dây, hoặc 6 khung giờ nếu sử dụng ứng dụng D-mobile. Tính năng hẹn giờ bật/tắt trong 24 giờ cho phép tùy chỉnh theo thói quen sinh hoạt. Chế độ hoạt động ban đêm tự động điều chỉnh nhiệt độ để tránh lạnh quá mức, đảm bảo giấc ngủ ngon
1.8. Thiết kế thân thiện bảo trì
Mặt nạ phẳng với thiết kế tối giản giúp vệ sinh bề mặt dễ dàng chỉ bằng khăn lau. Người dùng có thể tháo rời mặt nạ và máng nước ngưng để làm sạch triệt để bên trong, tiết kiệm thời gian và chi phí bảo dưỡng. Tính năng tự chẩn đoán lỗi hiển thị mã lỗi trên màn hình điều khiển, hỗ trợ xử lý nhanh chóng khi có sự cố
1.9. Khả năng tự động khởi động lại
Sau khi mất điện, thiết bị tự ghi nhớ toàn bộ cài đặt trước đó bao gồm chế độ vận hành, lưu lượng gió và nhiệt độ, sau đó tự động khôi phục các thông số này khi nguồn điện được phục hồi. Điều này đảm bảo sự tiện lợi và liên tục trong quá trình sử dụng mà không cần can thiệp thủ công
1.10. Độ vận hành êm ái
Với mức độ ồn chỉ từ 28dBA ở chế độ rất thấp, CTXM50RVMV hoạt động gần như không gây tiếng ồn trong không gian sống. Chế độ vận hành êm có thể giảm thêm độ ồn bằng cách hạ tốc độ quạt, phù hợp cho giấc ngủ ban đêm hoặc môi trường yêu cầu yên tĩnh.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh | CTXM50RVMV |
| model dàn nóng | 3MXM52RVMV |
| Công suất làm lạnh | 18.000 BTU/h (5.0kW) |
| Loại máy | Điều hòa treo tường Daikin Multi |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 25 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Môi chất lạnh (Gas) | R32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 295x990x263 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 13 kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 45/33/28 dB(A) |
| Độ ồn sưởi | 45/35/28 db(A) |
| Lưu lượng gió làm lạnh | 16.9 m³/phút |
| Lưu lượng gió sưởi | 17.2 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 695x930x350 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 53 kg |
| Độ ồn dàn nóng làm lạnh | 45/43 dBA |
| Độ ồn dàn nóng sưởi | 47/45 dBA |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6.4 + Ø12.7 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15m |

