1. TÍNH NĂNG
1.1. Hiệu suất làm mát vượt trội
Thiết kế mặt nạ phân phối hơi lạnh 360 độ giúp mọi góc không gian đều nhận được làn gió mát dễ chịu, không còn hiện tượng chênh lệch nhiệt độ.
1.2. Thiết kế tinh gọn, linh hoạt với mọi kiến trúc
Kiểu dáng dàn lạnh mỏng nhẹ (cao 256mm) giúp dễ dàng lắp ở các trần thấp hoặc vị trí đặc biệt trong tòa nhà hiện đại, giữ nét thẩm mỹ đồng đều, hài hòa cho mọi không gian.
1.3. Tiện ích chăm sóc sức khỏe
Hệ thống lưới lọc kháng khuẩn hiện đại giúp loại bỏ các bụi mịn, vi khuẩn, không khí luôn được đảm bảo trong lành, tinh khiết suốt quá trình sử dụng.
1.4. Đa dạng phương thức điều khiển
Thiết bị hỗ trợ cả điều khiển có dây và điều khiển không dây, cho phép người dùng dễ dàng lựa chọn hình thức điều khiển phù hợp với từng không gian.
1.5. Chức năng tự động và thông minh
Thiết bị được trang bị tính năng tự động cài đặt hẹn giờ tắt/mở máy theo lịch trình, tự động trở lại chế độ hoạt động trước đó khi có sự cố mất điện giúp nâng cao tính chủ động, tiết kiệm điện cho người dùng.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | FCNQ26MV1 |
| Model dàn nóng (Outdoor) | RNQ26MV19 |
| Công suất làm lạnh | 26.000 BTU (7.6 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh âm trần cassette – 1 chiều Non- Inverter |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 35m² → 40m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện | 2530W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-410 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 256 x 840 x 840 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 21 kg |
| Kích thước mặt nạ Panel (CxRxD) | 50 x 950 x 950 mm |
| Trọng lượng mặt nạ | 5.5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Thấp) | 35/28 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Thấp) | 21/13.5 m³/min |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 735 x 825 x 300mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 56 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 54dB(A) |
| ỐNG KẾT NỐI | |
| Đường kính ống đồng | Ø9.5 + Ø15.9 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 20 m |

