1. TÍNH NĂNG
1.1. Làm mát và sưởi ấm toàn diện
Cơ chế cánh gió tự động dao động phân bổ không khí đến mọi góc phòng, có thể khóa ở góc độ mong muốn để tránh thổi trực tiếp. Hướng gió dọc điều chỉnh độc lập với hai chế độ: phân phối tiêu chuẩn hoặc ngăn bụi bám trần.
1.2. Tiết kiệm điện với công nghệ Inverter
Máy nén xoắn ốc DC sử dụng nam châm Neodym và mômen từ trở tạo công suất lớn nhưng tiêu thụ năng lượng tối thiểu. Cánh quạt thiết kế khía chữ V và động cơ quạt DC giúp tối ưu luồng gió và tiết kiệm điện.
1.3. Điều hòa thông minh và êm ái
Chế độ khử ẩm được vi xử lý điều khiển giúp giảm độ ẩm mà không thay đổi nhiệt độ đột ngột. Hai cảm biến nhiệt đảm bảo đo đạc chính xác nhiệt độ phòng. Chế độ êm ban đêm tự kích hoạt, hạ thấp tiếng ồn để bảo vệ giấc ngủ.
1.4. Điều khiển linh hoạt
Tính năng lập trình hẹn giờ theo tuần cho phép thiết lập nhiều khoảng thời gian bật tắt mỗi ngày kèm nhiệt độ mong muốn. Tự thiết lập lại nhiệt độ giúp máy quay về mức mặc định, tránh lãng phí năng lượng.
1.5. Bảo vệ sức khỏe
Phin lọc phủ lớp kháng khuẩn ngăn nấm mốc và vi khuẩn, có thể rửa và tái sử dụng. Đèn báo nhắc vệ sinh phin lọc khi cần thiết.
1.6. Bền bỉ và dễ bảo dưỡng
Khung đáy trang bị tấm galva chống ăn mòn, dàn trao đổi nhiệt phủ lớp acrylic chống muối và khói bụi. Gas nạp sẵn cho chiều dài ống lớn, thiết kế ống nối bốn hướng giúp lắp đặt dễ dàng.
1.7. An toàn thông minh
Hệ thống tự chẩn đoán theo dõi liên tục và cảnh báo sự cố sớm. Tự khởi động lại sau mất điện, điều khiển nhóm cho phép vận hành nhiều dàn lạnh cùng lúc
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh | FVQ100CVEB |
| model dàn nóng | RZQ100LV1 |
| Công suất làm lạnh | 34.100 BTU/h (10.0kW) |
| Công suất sưởi | 38.200 BTU/h (11.20kW) |
| Loại máy | Điều hòa tủ đứng 2 chiều |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 40m² – 50m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220-240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 3280W |
| Công suất điện sưởi | 3670W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R3410A |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 1.850 x 600 x 350mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 47 kg |
| Độ ồn dàn lạnh | 50/47/44 dB(A) |
| Lưu lượng gió | 26/25/22 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 990 x 940 x 320 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 75 kg |
| Độ ồn dàn nóng làm lạnh | 51 dBA |
| Độ ồn dàn nóng sưởi | 53 dBA |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø9.5 + Ø15.9 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 50m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 30m |

