1. TÍNH NĂNG
1.1. Công nghệ Inverter tối ưu hiệu suất
Sử dụng bộ biến tần giúp điều chỉnh tốc độ hoạt động của máy nén theo điều kiện thực tế trong phòng, giảm hao phí điện năng và duy trì nhiệt độ phòng ổn định hơn so với dòng máy không Inverter, nhất là khi sử dụng lâu dài.
1.2. Làm lạnh nhanh với chế độ Turbo
Chế độ Turbo cho phép đẩy mạnh công suất làm lạnh trong thời gian ngắn, rất phù hợp khi vừa bật điều hòa hoặc trong những ngày nắng nóng oi bức cần làm mát nhanh không gian.
1.3. Phân phối gió 360 độ
Thiết kế với nhiều cửa thoát gió, điều hòa cassette Midea MCD1-18CRDN8 có thể đưa luồng không khí mát lan tỏa đều khắp phòng, tránh hiện tượng góc nóng, lạnh hoặc luồng khí tập trung vào một chỗ.
1.4. Tiết kiệm điện tối đa với chế độ Eco
Khi kích hoạt chế độ Eco, máy sẽ tự động điều chỉnh nhiệt độ và công suất vận hành sang mức tiêu thụ điện thấp hơn, phù hợp khi nằm nghỉ hoặc khi ít sử dụng.
1.5. Chăm sóc giấc ngủ với chế độ Sleep
Máy sẽ tự động tăng dần nhiệt độ về đêm để tránh lạnh quá mức, đảm bảo giấc ngủ sâu và liền mạch, đảm bảo sức khỏe cho người dùng.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model | MCD1-18CRDN8 |
| Công suất làm lạnh | 19.000 BTU/h (5.5 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh cassette âm trần Midea – 1chiều Inverter |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 20 m² – 30 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 1700 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (RxDxC) | 830 x 830 x 205 mm |
| Kích thước mặt nạ (RxDxC) | 950 x 950 x 55 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 22.1kg |
| Trọng lượng mặt nạ | 6 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | 40/34/31dB(A) |
| Lưu lượng gió | 1040/760/630 m³/h |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng
(Rx Dx C) |
805x330x554 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 25.8 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 58 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6.35 + Ø12.7 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 25 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15 m |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.