1. TÍNH NĂNG
1.1. Hai chế độ vận hành linh hoạt
Vượt qua giới hạn của điều hòa đơn năng, Máy lạnh điều hòa âm trần Midea 2 chiều MCA3-18HRN1 hỗ trợ cả làm lạnh và sưởi ấm, một giải pháp hoàn hảo cho những không gian cần kiểm soát nhiệt độ quanh năm.
1.2. Thiết kế âm trần tối ưu
Kiểu dáng cassette hiện đại, tinh giản giúp thiết bị gần như ẩn mình trong trần nhà, giữ trọn không gian thoáng đãng, sang trọng cho phòng họp, văn phòng, nhà hàng hay phòng khách.
1.3. Phân bổ nhiệt điều hòa đồng nhất
Tấm mặt nạ được thiết kế để thổi gió đa hướng, luồng khí lạnh hoặc ấm sẽ được lan tỏa đều mọi góc phòng, tránh chênh lệch nhiệt, không còn góc “nóng” hay “lạnh” khó chịu.
1.4. Tiết kiệm diện tích, tối ưu lắp đặt
Với kích cỡ nhỏ gọn, dàn lạnh nhẹ nhàng cho phép lắp đặt tại các vị trí trần hạn chế không gian mà không hề tốn diện tích. Ngoài ra, các bộ phận đều thông minh bố trí, hỗ trợ kỹ thuật viên dễ thao tác vệ sinh hoặc sửa chữa, giảm thiểu thời gian gián đoạn vận hành.
1.5. Hiệu suất vững vàng, tiết kiệm điện
Chạy trên điện 1 pha phổ thông, tiêu thụ điện năng hợp lý dù tích hợp hai chế độ hoạt động. Bộ giải nhiệt bằng đồng và cánh tản nhiệt phủ chống ăn mòn giúp máy luôn duy trì tính ổn định và tiết kiệm điện ở mọi mức tải.
1.6. Tối ưu trải nghiệm yên tĩnh
Cấu trúc dàn lạnh vận hành êm ái, lọc sạch âm thanh ồn ào ra khỏi không gian làm việc hoặc nghỉ ngơi. Tiếng máy nhỏ đến mức khó nhận biết – lý tưởng cho những ai yêu cầu sự tập trung hoặc nghỉ ngơi tuyệt đối.
1.7. Bảo vệ sức khỏe toàn diện
Sử dụng môi chất lạnh R410A an toàn, vừa cho hiệu quả làm lạnh/sưởi vượt trội, vừa giảm phát thải độc hại ra môi trường. Lưới lọc bụi dễ vệ sinh đảm bảo không khí lưu thông sạch sẽ, bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình hoặc tập thể.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model | MCA3-18HRN1 |
| Công suất làm lạnh | 18.000 BTU/h (5.28 kW) |
| Công suất sưởi ấm | 19.000 BTU/h (5.3 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh cassette âm trần Midea – 2 chiều |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 30 m² → 40 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 1980 W |
| Công suất điện sưởi ấm | 1720 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-410 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (D x R x C) | 570 x 570 x 260 mm |
| Kich thước mặt nạ (D x R x C) | 647 x 647 x 50 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 16.5 kg |
| Trọng lượng mặt nạ | 2.5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | 46/42/35 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | 20/14.7/12.2 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng
(D x R x C) |
770 x 300 x 555 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 36.5 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 54 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6.35 + Ø12.7 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 25 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15 m |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.