1. TÍNH NĂNG
1.1. Tiết kiệm điện nhờ công nghệ biến tần
Dòng máy FCFC50DVM/RZFC50DVM được tích hợp công nghệ Inverter giúp kiểm soát hoạt động máy nén thông minh. Nhờ đó, máy giảm hao phí điện năng trong quá trình vận hành, đồng thời hoạt động êm hơn, hạn chế rung lắc và tăng tuổi thọ của thiết bị.
1.2. Chế độ gió 360 độ đến mọi ngóc ngách
Với thiết kế thổi gió 360 độ, máy lạnh âm trần Daikin mang lại luồng gió tản đều khắp không gian. Người dùng không cần lo lắng về việc bị lạnh trực tiếp hay vùng không khí không đồng đều. Mỗi cửa gió có thể điều chỉnh riêng để phù hợp với phòng.
1.3. Hệ thống lọc không khí
Điều hòa FCFC50DVM được trang bị lưới lọc có độ bền cao, giúp loại bỏ bụi bẩn gây hại trong không khí. Việc vệ sinh định kỳ đơn giản (khoảng 1 lần/năm) giúp duy trì chất lượng không khí trong phòng luôn sạch sẽ.
1.4. Tích hợp bơm xả nước tiện lợi
Máy lạnh cassette âm trần Daikin FCFC50DVM/RZFC50DVM được thiết kế với hệ thống bơm nước xả có sẵn, giúp đưa nước ngưng tụ lên độ cao tối đa 850mm. Nhờ đó, nước được dẫn thoát ra ngoài hiệu quả, hạn chế tối đa tình trạng rò rỉ hay tràn nước từ dàn lạnh, đảm bảo không gian luôn sạch sẽ và khô ráo.
1.5. Ứng dụng môi chất lạnh R32 tiên tiến
Máy sử dụng gas R32 – dòng môi chất mới được đánh giá cao về khả năng làm lạnh nhanh, hiệu suất cao và giảm thiểu tác động đến tầng ozone. Đây là lựa chọn thân thiện với môi trường, đồng thời giúp tiết kiệm năng lượng hơn so với các loại gas cũ như R22 hay R410A.
1.6. Tùy chọn điều khiển
Người dùng có thể lựa chọn giữa bảng điều khiển gắn tường hoặc điều khiển từ xa cầm tay tùy theo nhu cầu. Giao diện điều khiển thân thiện, dễ sử dụng, màu sắc trang nhã phù hợp với không gian nội thất hiện đại.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | FCFC50DVM |
| Model dàn nóng (Outdoor) | RZFC50DVM |
| Công suất làm lạnh | 18.000 BTU/h (5.0 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh âm trần cassette Daikin – 1 chiều Inverter |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 25m² → 30m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện | 1570 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxD) | 256 x 840 x 840 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 19 kg |
| Kích thước mặt nạ Panel (CxRxD) | 50 x 950 x 950 mm |
| Trọng lượng mặt nạ | 5.5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung Bình/Thấp) | 37/32/28 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung Bình/Thấp) | 19/14/11 m³/phút |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng (CxRxD) | 595 x 845 x 300 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 34 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 49 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6 + Ø12 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15 m |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.