1. TÍNH NĂNG
1.1. Sức mạnh làm lạnh vượt trội
Với khả năng làm lạnh lên đến 24.000BTU/h, mẫu điều hòa này đem tới cảm giác dễ chịu đồng đều. Giải pháp hoàn hảo cho văn phòng làm việc, quán cà phê, nhà hàng hay phòng sinh hoạt chung có diện tích rộng.
1.2. Cấu trúc siêu mỏng
Sở hữu “phom dáng” siêu mỏng chỉ 205mm, máy lạnh MDVC-28CRN8 dễ dàng tích hợp trong các không gian hạn chế về chiều cao. Mặt nạ vuông tinh tế cùng các góc bo nhẹ giúp tôn vinh vẻ đẹp hiện đại, thanh lịch mà vẫn giữ được sự kín đáo, gọn gàng đặc trưng của điều hòa cassette âm trần.
1.3.Công nghệ phân bổ khí linh hoạt
Thổi khí 4 hướng 360 độ giúp nhiệt độ tỏa ra liên tục mọi phía, xóa bỏ hoàn toàn cảm giác nóng/lạnh cục bộ hoặc điểm “chết nhiệt” phù hợp cho cả các bố trí phòng nhiều cửa, nhiều vách chắn hoặc vật dụng nội thất.
1.4. Chủ động xử lý nước xả
Tích hợp bơm nước ngưng công suất cao, sản phẩm giúp giải quyết triệt để việc thoát nước, cho phép lắp đặt ở vị trí khó mà không lo đọng nước hay dây thấm vào trần.
1.5. Môi chất lạnh thân thiện
Sử dụng gas R410A tiên tiến, thiết bị không chỉ giúp làm lạnh nhanh,sâu, tiết kiệm điện mà còn bảo vệ môi trường, hướng tới cuộc sống phát triển bền vững và an toàn cho tương lai.
1.6. Bền bỉ với mọi điều kiện khí hậu
Dàn trao đổi nhiệt cùng chi tiết linh kiện được bảo vệ chống ăn mòn, tăng sức đề kháng với thời tiết nóng ẩm, nổi bật về độ bền, giảm rủi ro bảo trì tốn kém và nâng cao hiệu suất vận hành bền lâu.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model | MDVC-28CRN8 |
| Công suất làm lạnh | 24000 BTU (7 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh cassette âm trần MDV – 1 chiều |
| Công nghệ Inverter | Không |
| Phạm vi làm lạnh | 40 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 2600 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (D x R x C) | 840 x 840 x 205 mm |
| Kich thước mặt nạ (D x R x C) | 950 x 950 x 55 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 22.5 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | 47/40/35 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | 1300 / 1000 / 800 m³/h |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng
(RxDxC) |
845 x 363 x 702 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 49.1 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 58 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø9.52 + Ø15.88 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 25 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 15 m |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.