1. TÍNH NĂNG
1.1. Khả năng làm mát linh hoạt cho môi trường rộng
Thiết bị này sở hữu sức mạnh phủ lạnh tối ưu cho các phòng lớn từ 30–40m², phục vụ tốt các nhu cầu thương mại với luồng khí mát lan tỏa mọi phía, bất kể vị trí lắp đặt.
1.2. Vận hành tiết kiệm, chủ động kiểm soát điện năng
Nhờ Dual Inverter thế hệ mới, máy tự động điều chỉnh công suất vận hành phù hợp tải thực tế, thiết lập nền nhiệt ổn định lâu dài mà vẫn hỗ trợ giảm đáng kể hóa đơn tiền điện cho chủ đầu tư.
1.3. Tối ưu dòng khí
Luồng khí được tạo ra luôn tươi mới nhờ các đường dẫn thông minh và mặt nạ thiết kế đặc biệt, giữ cho không khí trong phòng không chỉ mát sâu mà còn được phân bố đều không góc chết.
1.4. Khí sạch bảo vệ sức khỏe và môi trường sống
Máy trang bị bộ lọc giúp lọc sạch bụi thô ngay khi không khí vừa đi qua, sản phẩm vận hành cùng gas R32 giảm thiểu tác động đến môi sinh đồng thời đảm bảo hiệu quả lạnh cao.
1.5. Bộ điều khiển tiện nghi
Điều khiển LCD lớn trực quan, tùy chọn kết nối thông minh (Wi-Fi) để điều chỉnh chế độ hoạt động từ xa qua điện thoại, tối ưu tiện lợi lẫn tiết kiệm vận hành.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | ZTNQ24GPLA0 |
| Model dàn nóng (Outdoor) | ZUAC1 |
| Công suất làm lạnh | 24.000 BTU/h (7 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh cassette âm trần LG 4 hướng thổi |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 40 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 2110 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (D x R x C) | 840 x 840 x 204 mm |
| Kich thước mặt nạ (D x R x C) | 950 x 950 x 35 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 23.5 kg |
| Trọng lượng mặt nạ | 6.3 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | 40/36/33 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | 17 / 15 / 13 m³/h |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng
(RxDxC) |
870 x 330 x 650 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 41.5 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 51 dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø9.52 + Ø15.88 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 20 m |




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.