1. TÍNH NĂNG
1.1. Vận hành bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt
Máy lạnh trung tâm Daikin RSUYQ5AVM được thiết kế để hoạt động ổn định ngay cả khi nhiệt độ ngoài trời tăng cao. Với công nghệ tiên tiến và cấu tạo chuyên biệt, thiết bị dễ dàng duy trì hiệu suất ổn định mà không bị ảnh hưởng bởi điều kiện thời tiết khắc nghiệt – một lựa chọn lý tưởng cho khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.
1.2. Công nghệ tiết kiệm điện thông minh
Sản phẩm tích hợp bộ vi xử lý tự động điều tiết công suất theo nhu cầu sử dụng thực tế, từ đó hạn chế tình trạng hoạt động dư công suất gây tiêu hao điện không cần thiết.
1.3. Hiệu suất làm mát vượt trội
Daikin VRV S 5HP sở hữu thiết kế tối ưu giúp phân bổ khí lạnh đồng đều, nhanh chóng làm mát hoặc sưởi ấm toàn bộ không gian. Đặc biệt, máy hoạt động êm ái với độ ồn thấp, phù hợp với các môi trường đòi hỏi sự yên tĩnh như phòng ngủ, văn phòng hay khách sạn nhỏ.
1.4. Thiết kế nhỏ gọn, dễ lắp đặt
Với kích thước gọn nhẹ và cấu trúc cho phép lắp đặt linh hoạt ở nhiều vị trí khác nhau như sân thượng, ban công hay khu vực kỹ thuật hạn chế diện tích, thiết bị này mang lại sự thuận tiện tối đa cho các công trình dân dụng và thương mại.
1.5. Kết nối linh hoạt với nhiều loại dàn lạnh
Máy hỗ trợ tương thích với đa dạng dàn lạnh từ dòng dân dụng đến hệ thống VRV hiện đại. Người dùng hoàn toàn có thể lựa chọn dàn lạnh phù hợp với kiến trúc và thẩm mỹ của từng khu vực.
1.6. Giải pháp lý tưởng cho công trình đa tầng
Với khả năng kết nối đường ống dài và lắp đặt dàn nóng xếp chồng, Daikin RSUYQ5AVM cho phép mở rộng lắp đặt tại các vị trí xa hoặc tầng cao mà vẫn đảm bảo hiệu suất truyền dẫn môi chất lạnh tối ưu – lý tưởng cho các tòa nhà nhiều tầng hoặc khu phức hợp thương mại – dân cư.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
Thông số kỹ thuật |
Chi tiết |
| Model | RSUYQ5AVM |
| Công suất làm lạnh | 47.800 BTU/h |
| Công suất sưởi ấm | 54.600 BTU/h |
| Điện năng tiêu thụ làm lạnh | 3,44 kW |
| Điện năng tiêu thụ sưởi | 3,37 kW |
| Lưu lượng gió (làm lạnh / sưởi) | 84 / 84 m³/min |
| Mức độ ồn (làm lạnh / sưởi) | ~51 dB(A) / ~52 dB(A) (tại 1m, không gian kiểu anechoic) |
| Nguồn điện | 1 pha, 220 – 230 V/ 220 V, 50/ 60 Hz |
| Kích thước (CxRxD) | 870 × 1.100 × 460 mm |
| Khối lượng máy | 98 kg |
| Môi chất lạnh | R‑410A |
| Kết nối ống lỏng/ hơi | Ø9.5 mm / Ø19.1 mm (Loe) |


Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.