1. TÍNH NĂNG
1.1. Hiệu suất làm lạnh vượt trội
Thiết bị với công suất 2.0 ngựa mạnh mẽ đảm bảo điều tiết nhiệt hiệu quả cho mọi không gian từ phòng họp, văn phòng đến cửa hàng diện tích khoảng 20–30m². Nhờ động cơ inverter mới nhất, không gian hạ nhiệt nhanh chóng, giảm tối đa hao phí điện.
1.2. Công nghệ inverter kép (Dual Inverter)
Sử dụng động cơ biến tần kép hiện đại, máy đạt hiệu quả tiết kiệm điện vượt trội, kiểm soát tốc độ nén chủ động để rút ngắn thời gian làm lạnh, giảm dao động nhiệt độ và hạn chế lãng phí điện.
1.3. Phân tán khí mát chủ động với cơ chế thổi bốn hướng
Với cấu trúc phân phối khí đa điểm, ngôi nhà hay văn phòng đều hạn chế tối đa vùng lạnh không đồng đều. Nhiệt độ các khu vực được phân bổ ổn định, tạo cảm giác thoải mái dù bạn ngồi bất kỳ vị trí nào.
1.4. Dàn trao đổi nhiệt GoldFin chống ăn mòn
Bề mặt dàn nóng mạ vàng (GoldFin) giúp tăng khả năng chống oxy hóa và bảo vệ thiết bị trước khí hậu nóng ẩm hoặc môi trường gần biển.
1.5. Quản lý thuận tiện với kết nối thông minh Wi-Fi
Bằng khả năng điều khiển qua di động, người dùng có thể chủ động tuỳ chỉnh nhiệt độ, thay đổi chế độ hoạt động, thay đổi tốc độ gió,… kể cả khi không có mặt tại phòng, hỗ trợ tiết kiệm năng lượng tối ưu.
2. THÔNG SỐ KỸ THUẬT
|
BẢNG THÔNG SỐ KỸ THUẬT |
|
| Model dàn lạnh (Indoor) | ZTNQ18GPLA0 |
| Model dàn nóng (Outdoor) | ZUAB1 |
| Công suất làm lạnh (Tối đa / Danh định / Tối thiểu) | 20.500 / 18.000 / 5.400 BTU/h (6.01 / 5.27 / 1.58 kW) |
| Loại máy | Máy lạnh cassette âm trần LG 4 hướng thổi |
| Công nghệ Inverter | Có |
| Phạm vi làm lạnh | 30 m² |
| Nguồn điện | 1 pha, 220V – 240V, 50Hz |
| Công suất điện làm lạnh | 1430 W |
| Môi chất lạnh (Gas) | R-32 |
|
DÀN LẠNH |
|
| Kích thước dàn lạnh (D x R x C) | 840 x 840 x 204 mm |
| Kich thước mặt nạ (D x R x C) | 950 x 950 x 35 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh | 19.5 kg |
| Trọng lượng mặt nạ | 6.3 kg |
| Độ ồn dàn lạnh (Cao/Trung bình/Thấp) | 40/36/33 dB(A) |
| Lưu lượng gió (Cao/Trung bình/Thấp) | 17 / 15 / 13 m³/h |
|
DÀN NÓNG |
|
| Kích thước dàn nóng
(RxDxC) |
770 x 288 x 545 mm |
| Trọng lượng dàn nóng | 30.9 kg |
| Độ ồn dàn nóng | 51dB(A) |
|
ỐNG KẾT NỐI |
|
| Đường kính ống đồng | Ø6.35 + Ø12.7 |
| Chiều dài lắp đặt ống đồng | 30 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa cục nóng – lạnh | 20 m |



Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.